Phép dịch "coxcomb" thành Tiếng Việt
công tử bột, người hợm hĩnh, người tự mãn là các bản dịch hàng đầu của "coxcomb" thành Tiếng Việt.
coxcomb
noun
ngữ pháp
(obsolete) The cap of a court jester, adorned with a red stripe. [..]
-
công tử bột
-
người hợm hĩnh
-
người tự mãn
-
người tự phụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coxcomb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm