Phép dịch "cows" thành Tiếng Việt
bò cái là bản dịch của "cows" thành Tiếng Việt.
cows
verb
noun
Plural form of cow. [..]
-
bò cái
nounJust what do you think you're doing with that cow?
Anh nghĩ anh đang làm gì với con bò cái đó vậy?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cows " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cows" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bệnh bò điên
-
cow-boy
-
Bò biển Steller
-
Phân bò
-
thú y sĩ
-
cao bồi · người chăn bò
-
ngưu đậu · đậu bò
-
đống phân bò
Thêm ví dụ
Thêm