Phép dịch "cox" thành Tiếng Việt

lái là bản dịch của "cox" thành Tiếng Việt.

cox verb noun ngữ pháp

A coxswain of a boat, especially of a racing crew. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lái

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cox " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cox proper noun

An English surname for either son of, or servant of someone named Cocke or Cook. [..]

+ Thêm

"Cox" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cox trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

COX noun

(biochemistry) cyclooxygenase [..]

+ Thêm

"COX" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho COX trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cox" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cox" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch