Phép dịch "countercharge" thành Tiếng Việt
buộc tội chống lại, phản công, sự phản công là các bản dịch hàng đầu của "countercharge" thành Tiếng Việt.
countercharge
verb
noun
ngữ pháp
An accusation against an opponent in an argument in response to the opponent's accusations. [..]
-
buộc tội chống lại
-
phản công
-
sự phản công
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " countercharge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm