Phép dịch "counterclockwise" thành Tiếng Việt
ngược chiều kim đồng hồ là bản dịch của "counterclockwise" thành Tiếng Việt.
counterclockwise
adjective
noun
adverb
ngữ pháp
(US) In the direction of rotation opposite from clockwise. [..]
-
ngược chiều kim đồng hồ
Sometimes it was even spinning around twice counterclockwise,
Đôi khi nó thậm chí xoay hai vòng ngược chiều kim đồng hồ,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " counterclockwise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm