Phép dịch "Countercyclical" thành Tiếng Việt
Ngược chu kỳ là bản dịch của "Countercyclical" thành Tiếng Việt.
Countercyclical
-
Ngược chu kỳ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Countercyclical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
countercyclical
adjective
ngữ pháp
(economics) Moving in the opposite direction as the overall state of an economy [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"countercyclical" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho countercyclical trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm