Phép dịch "counter-current" thành Tiếng Việt

dòng nước ngược là bản dịch của "counter-current" thành Tiếng Việt.

counter-current

regurgitation (of blood)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dòng nước ngược

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " counter-current " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "counter-current" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch