Phép dịch "corrupted" thành Tiếng Việt

hỏng, bị hỏng là các bản dịch hàng đầu của "corrupted" thành Tiếng Việt.

corrupted adjective verb ngữ pháp

Marked by immorality and perversion; depraved. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hỏng

    But if it's corrupted, how do they know it's not Magnussen?

    Nhưng nếu nó hỏng, sao họ biết đó không phải Magnussen?

  • bị hỏng

    Damaged. Mostly used in regard to files or data.

    I took me some more girls, already corrupted.

    Tôi đã cho tôi một số cô gái hơn, đã bị hỏng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corrupted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "corrupted" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corrupted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch