Phép dịch "corrupt" thành Tiếng Việt

tham nhũng, thối nát, hối lộ là các bản dịch hàng đầu của "corrupt" thành Tiếng Việt.

corrupt adjective verb ngữ pháp

In a depraved state; debased; perverted; morally degenerate; weak in morals. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tham nhũng

    in a depraved state

    Now, I don't want to be an apologist for corruption.

    Bây giờ, tôi không muốn là người biện hộ cho tham nhũng.

  • thối nát

    adjective

    But that first Company she started was corrupt.

    Nhưng cái công ty đầu tiên bà ấy lập lại thối nát.

  • hối lộ

    verb

    Text: You can say a jury is corrupt.

    Chữ: Bạn có thể nói rằng một ban bồi thẩm bị hối lộ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mục nát
    • bẩn
    • đồi bại
    • hư
    • bại hoại
    • bị mua chuộc
    • bị sửa đổi lại
    • bị đút lót
    • hư hỏng
    • hủ bại
    • lung lạc
    • làm hư
    • làm hư hỏng
    • làm thối
    • làm đồi bại
    • mua chuộc
    • sai lạc đi
    • ô trọc
    • ăn hối lộ
    • đút lót
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corrupt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "corrupt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corrupt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch