Phép dịch "corsage" thành Tiếng Việt

vạt thân trên, đoá hoa gài ở ngực là các bản dịch hàng đầu của "corsage" thành Tiếng Việt.

corsage noun ngữ pháp

(obsolete) The size or shape of a person's body. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vạt thân trên

  • đoá hoa gài ở ngực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corsage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "corsage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch