Phép dịch "corrie" thành Tiếng Việt
thung lũng vòng là bản dịch của "corrie" thành Tiếng Việt.
corrie
noun
ngữ pháp
A bowl-shaped geographical feature formed by glaciation. [..]
-
thung lũng vòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corrie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Corrie
proper
A Scottish surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Corrie" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Corrie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm