Phép dịch "corresponsive" thành Tiếng Việt

nhất trí, phù hợp với, tương ứng là các bản dịch hàng đầu của "corresponsive" thành Tiếng Việt.

corresponsive adjective ngữ pháp

corresponding; equivalent or similar in character. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhất trí

  • phù hợp với

  • tương ứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corresponsive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "corresponsive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch