Phép dịch "corridor" thành Tiếng Việt
hành lang, đường hành lang, lang là các bản dịch hàng đầu của "corridor" thành Tiếng Việt.
corridor
noun
ngữ pháp
A narrow hall or passage with rooms leading off it. [..]
-
hành lang
nounnarrow hall or passage
We have just met on the corridor.
Chúng tôi mới vừa gặp nhau ở hành lang.
-
đường hành lang
that used to control the eastern corridor of Mexico.
tổ chức này kiểm soát đường hành lang phía đông của Mexico.
-
lang
adjectiveWe have just met on the corridor.
Chúng tôi mới vừa gặp nhau ở hành lang.
-
địa chất) hành lang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corridor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "corridor"
Các cụm từ tương tự như "corridor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hành lang kinh tế Đông - Tây
-
nhà cầu
Thêm ví dụ
Thêm