Phép dịch "corporal" thành Tiếng Việt

cai, hạ sĩ, riêng là các bản dịch hàng đầu của "corporal" thành Tiếng Việt.

corporal adjective noun ngữ pháp

(archaic) Having a physical, tangible body; corporeal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cai

    noun
  • hạ sĩ

    noun

    The corporal seems to be having an effect on all of us.

    Có vẻ như tay hạ sĩ có ảnh hưởng lên tất cả chúng ta.

  • riêng

    Mr. Saito, this isn't your typical corporate espionage.

    Ông Saito, đây không phải là hoạt động riêng của tập đoàn ông.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạ sỹ
    • cá nhân
    • khăn thánh
    • thể xác
    • thuộc về thân thể
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corporal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Corporal ngữ pháp
+ Thêm

"Corporal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Corporal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "corporal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corporal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch