Phép dịch "corporal" thành Tiếng Việt
cai, hạ sĩ, riêng là các bản dịch hàng đầu của "corporal" thành Tiếng Việt.
corporal
adjective
noun
ngữ pháp
(archaic) Having a physical, tangible body; corporeal. [..]
-
cai
noun -
hạ sĩ
nounThe corporal seems to be having an effect on all of us.
Có vẻ như tay hạ sĩ có ảnh hưởng lên tất cả chúng ta.
-
riêng
Mr. Saito, this isn't your typical corporate espionage.
Ông Saito, đây không phải là hoạt động riêng của tập đoàn ông.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hạ sỹ
- cá nhân
- khăn thánh
- thể xác
- thuộc về thân thể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corporal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Corporal
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Corporal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Corporal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "corporal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quản trị công ty · cai quản công ty
-
Bank of America Corporate Center
-
Doanh nghiệp nhà nước
-
binh nhất · cai
-
Thông tin nhận dạng
-
Lương tâm doanh nghiệp · Lương tâm hợp doanh
-
cơ thể · thân thể · tính cụ thể · tính hữu hình
-
bụng phệ · công ty · hội đồng thành phố · liên đoàn · phường hội · tập đoàn · đoàn thể
Thêm ví dụ
Thêm