Phép dịch "corporate" thành Tiếng Việt

đoàn thể, công ty, doanh nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "corporate" thành Tiếng Việt.

corporate adjective verb noun ngữ pháp

(finance) A bond issued by a corporation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đoàn thể

    I just love requisitions and corporate record reports.

    Tôi yêu các đơn yêu cầu và báo cáo đoàn thể lắm ý.

  • công ty

    noun

    Maurice is gonna talk to you about some corporate restructuring.

    Maurice sẽ nói rõ hơn về việc cơ cấu lại sở hữu công ty.

  • doanh nghiệp

    noun

    To speak to a member of our corporate sales team, please dial 1220.

    Để nói chuyện với một nhân sự của đội ngũ bán hàng doanh nghiệp của chúng tôi, vui lòng quay số 1220.

  • hợp thành đoàn thể

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corporate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Corporate
+ Thêm

"Corporate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Corporate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "corporate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corporate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch