Phép dịch "corporality" thành Tiếng Việt
cơ thể, thân thể, tính cụ thể là các bản dịch hàng đầu của "corporality" thành Tiếng Việt.
corporality
noun
ngữ pháp
The state of being or having a body; bodily existence; corporeality. [..]
-
cơ thể
noun -
thân thể
noun -
tính cụ thể
-
tính hữu hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corporality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "corporality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quản trị công ty · cai quản công ty
-
Bank of America Corporate Center
-
Doanh nghiệp nhà nước
-
binh nhất · cai
-
Thông tin nhận dạng
-
Lương tâm doanh nghiệp · Lương tâm hợp doanh
-
bụng phệ · công ty · hội đồng thành phố · liên đoàn · phường hội · tập đoàn · đoàn thể
-
phường hội
Thêm ví dụ
Thêm