Phép dịch "corporality" thành Tiếng Việt

cơ thể, thân thể, tính cụ thể là các bản dịch hàng đầu của "corporality" thành Tiếng Việt.

corporality noun ngữ pháp

The state of being or having a body; bodily existence; corporeality. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cơ thể

    noun
  • thân thể

    noun
  • tính cụ thể

  • tính hữu hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corporality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "corporality" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corporality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch