Phép dịch "coronated" thành Tiếng Việt

có vành là bản dịch của "coronated" thành Tiếng Việt.

coronated adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of coronate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có vành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coronated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coronated" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thuộc trán
  • có vành
  • coronal bone xương trán · coronal suture đường khớp · trán đỉnh · vòng hoa · vòng nhỏ
  • điều tra viên
  • lễ lên ngôi · lễ đăng quang · đăng quang
  • có vành
Thêm

Bản dịch "coronated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch