Phép dịch "coronated" thành Tiếng Việt
có vành là bản dịch của "coronated" thành Tiếng Việt.
coronated
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of coronate. [..]
-
có vành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coronated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm