Phép dịch "coronal" thành Tiếng Việt

coronal bone xương trán, coronal suture đường khớp, trán đỉnh là các bản dịch hàng đầu của "coronal" thành Tiếng Việt.

coronal adjective noun ngữ pháp

a crown or coronet [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • coronal bone xương trán

  • coronal suture đường khớp

  • trán đỉnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vòng hoa
    • vòng nhỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coronal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coronal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coronal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch