Phép dịch "corniced" thành Tiếng Việt

có gờ, có mái đua là các bản dịch hàng đầu của "corniced" thành Tiếng Việt.

corniced adjective ngữ pháp

With a cornice. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có gờ

  • có mái đua

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corniced " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "corniced" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corniced" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch