Phép dịch "cornflakes" thành Tiếng Việt
bánh bột ngô, bánh bột ngô nướng là các bản dịch hàng đầu của "cornflakes" thành Tiếng Việt.
cornflakes
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of corn flakes. [..]
-
bánh bột ngô
I've gotten feedback such as, smells like flowers, like chicken, like cornflakes, like beef carnitas.
Tôi nhận được phản hồi như mùi giống như hoa, giống gà, giống bánh bột ngô nướng. giống thị bò carnitas.
-
bánh bột ngô nướng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cornflakes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm