Phép dịch "cornet" thành Tiếng Việt
kèn coonê, bao giấy hình loa, bồ đài là các bản dịch hàng đầu của "cornet" thành Tiếng Việt.
cornet
noun
ngữ pháp
The white headdress worn by the Sisters of Charity. [..]
-
kèn coonê
musical instrument
-
bao giấy hình loa
-
bồ đài
-
người thổi kèn coonê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cornet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cornet"
Thêm ví dụ
Thêm