Phép dịch "cornicle" thành Tiếng Việt
tuyến tiết sáp là bản dịch của "cornicle" thành Tiếng Việt.
cornicle
noun
ngữ pháp
A little horn. [..]
-
tuyến tiết sáp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cornicle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm