Phép dịch "corking" thành Tiếng Việt

cừ khôi, kỳ lạ, làm ngạc nhiên là các bản dịch hàng đầu của "corking" thành Tiếng Việt.

corking adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of cork. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cừ khôi

  • kỳ lạ

  • làm ngạc nhiên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm sửng sốt
    • lạ lùng
    • phi thường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "corking" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • buộc phao bần vào · bần · li e · mở nút chai · nút · nút bần · nút chai · điên điển · đóng nút bần vào · đút nút
  • dép đế trấu
  • cái mở nút
  • cây bần · cây li e
  • áo bằng li e · áo phao
  • chân giả
  • người bán nút bần · người làm nút bần
  • chân giả
Thêm

Bản dịch "corking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch