Phép dịch "corn" thành Tiếng Việt

bắp, ngô, chai là các bản dịch hàng đầu của "corn" thành Tiếng Việt.

corn verb noun ngữ pháp

A type of callus, usually on the feet or hands. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắp

    noun

    Corn is an important crop in the United States.

    Bắp là hạt giống quan trọng trong nước mỹ.

  • ngô

    noun

    He should've planted corn like the rest of us.

    Họ đáng nhẽ nên trồng ngô như tất cả chúng ta.

  • chai

    noun

    I never used to get corns.

    Ta chưa từng quen với vết chai chân.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bắp ngô
    • hạt
    • gặt
    • cây ngũ cốc
    • cục chai ở chân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Corn proper

A town in Oklahoma

+ Thêm

"Corn" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Corn trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "corn"

Các cụm từ tương tự như "corn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch