Phép dịch "corker" thành Tiếng Việt

cái kỳ lạ, người cừ khôi, tay cự phách là các bản dịch hàng đầu của "corker" thành Tiếng Việt.

corker noun ngữ pháp

One who puts corks into bottles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái kỳ lạ

  • người cừ khôi

  • tay cự phách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "corker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch