Phép dịch "corkage" thành Tiếng Việt

sự mở nút chai, sự đóng nút chai, tiền mở nút là các bản dịch hàng đầu của "corkage" thành Tiếng Việt.

corkage noun ngữ pháp

A fee charged by a restaurant to serve wine that the diner has provided, at a BYOB. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự mở nút chai

  • sự đóng nút chai

  • tiền mở nút

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corkage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "corkage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch