Phép dịch "corded" thành Tiếng Việt
buộc bằng dây, có sọc nổi là các bản dịch hàng đầu của "corded" thành Tiếng Việt.
corded
adjective
verb
ngữ pháp
Fitted with a cord. [..]
-
buộc bằng dây
-
có sọc nổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "corded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
coóc · dây · dây mềm · dây phích · dây thừng nhỏ · mối ràng buộc · mối thắt buộc · nhung kẻ · quần nhung kẻ · sợi dây · đường sọc nối
-
nhợ
-
chạc
-
dây nối
-
dây rốn
-
dây nối dài
-
Tủy sống · tuỷ sống · tủy sống
-
tơ
Thêm ví dụ
Thêm