Phép dịch "cordiform" thành Tiếng Việt
hình quả tim là bản dịch của "cordiform" thành Tiếng Việt.
cordiform
adjective
ngữ pháp
Shaped like a heart; cordate [..]
-
hình quả tim
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cordiform " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm