Phép dịch "cordate" thành Tiếng Việt

hình tim là bản dịch của "cordate" thành Tiếng Việt.

cordate adjective ngữ pháp

(botany) Heart-shaped, with a point at the apex and a notch at the base. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình tim

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cordate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cordate"

Thêm

Bản dịch "cordate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch