Phép dịch "cordially" thành Tiếng Việt

thân ái, chân thành, thân mật là các bản dịch hàng đầu của "cordially" thành Tiếng Việt.

cordially adverb ngữ pháp

In a cordial, warm or friendly manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thân ái

    I'm afraid the vice president and I had a less-than-cordial encounter yesterday.

    Tôi e là hôm qua phó tổng thống và tôi đã đụng độ không mấy thân ái.

  • chân thành

    You are cordially invited to join us in this remembrance meeting on that evening.

    Chúng tôi chân thành kính mời quý vị cùng chúng tôi cử hành lễ tưởng niệm vào tối hôm đó.

  • thân mật

    Lincoln was always cordial; I was always a little rude.

    Lincoln luôn luôn tỏ vẻ thân mật; tôi thì luôn luôn tỏ ra hơi khiếm nhã.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cordially " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cordially" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lòng chân thành · sự thân mật · sự thân ái
  • chân thành · kích thích tim · rượu bổ · thân mật · thân ái
Thêm

Bản dịch "cordially" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch