Phép dịch "contorted" thành Tiếng Việt
méo mó, vặn vẹo là các bản dịch hàng đầu của "contorted" thành Tiếng Việt.
contorted
adjective
verb
Simple past tense and past participle of contort. [..]
-
méo mó
-
vặn vẹo
Videos have been produced showing the contortions that many children used to avoid eating the marshmallow.
Người ta đã thu lại video cho thấy nhiều em đã vặn vẹo mình mẩy để kiềm chế không ăn cục kẹo dẻo marshmallow.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contorted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "contorted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóp méo · làm méo mó · làm nhăn nhó · làm trẹo · làm vặn vẹo · vặn xoắn
-
sự méo miệng · sự nhăn mặt · sự vặn lại · sự xoắn lại · trật khớp
-
sự méo miệng · sự nhăn mặt · sự vặn lại · sự xoắn lại · trật khớp
Thêm ví dụ
Thêm