Phép dịch "contortion" thành Tiếng Việt
sự méo miệng, sự nhăn mặt, sự vặn lại là các bản dịch hàng đầu của "contortion" thành Tiếng Việt.
contortion
noun
ngữ pháp
The act of contorting, twisting or deforming something, especially oneself. [..]
-
sự méo miệng
-
sự nhăn mặt
-
sự vặn lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự xoắn lại
- trật khớp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contortion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm