Phép dịch "contour" thành Tiếng Việt
đường nét, đường viền, ngoại hình là các bản dịch hàng đầu của "contour" thành Tiếng Việt.
contour
noun
verb
ngữ pháp
An outline, boundary or border, usually of curved shape. [..]
-
đường nét
and your back and the contours of your back,
lưng bạn và những đường nét của lưng bạn
-
đường viền
It's thicker, it's darker, it's coarser, it doesn't have the contours.
Nó dày hơn, xẩm màu hơn, khô hơn, nó không có những đường viền.
-
ngoại hình
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thể
- tình huống
- tình trạng
- đi vòng quanh
- đường quanh
- đường đẳng trị
- đường đồng mức
- diện mạo
- ngoại mạo
- trạng mạo
- chu tuyến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contour " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "contour"
Các cụm từ tương tự như "contour" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vòng tiền công
-
đường mức
-
phân tích ngoại hình
-
sự cách đều
-
định ngoại hình · định đường đồng mức
-
sự cày vòng quanh
-
đường đẳng trị · đường đồng mức
-
bản đồ đường mức
Thêm ví dụ
Thêm