Phép dịch "continuum" thành Tiếng Việt
continum, continuums, số nhiều continua là các bản dịch hàng đầu của "continuum" thành Tiếng Việt.
continuum
noun
ngữ pháp
A continuous series or whole, no part of which is noticeably different from its adjacent parts, although the ends or extremes of it are very different from each other. [..]
-
continum
-
continuums
-
số nhiều continua
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thảm thực vật liền
- thể liên tục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " continuum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Continuum
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Continuum" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Continuum trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "continuum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giả thiết continum
-
chuỗi không gian-thời gian · dải không gian-thời gian · hợp thể không gian-thời gian · khối không gian-thời gian · mạch không gian-thời gian
-
Cơ học môi trường liên tục
Thêm ví dụ
Thêm