Phép dịch "consular" thành Tiếng Việt
lãnh sự là bản dịch của "consular" thành Tiếng Việt.
consular
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to a consul, or the office thereof. [..]
-
lãnh sự
nounThis is a consular ship.
Đây là 1 con tàu của lãnh sự.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm