Phép dịch "consultant" thành Tiếng Việt

cố vấn, thầy thuốc tư vấn, chuyên viên là các bản dịch hàng đầu của "consultant" thành Tiếng Việt.

consultant noun ngữ pháp

a person or party that is consulted. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cố vấn

    He's a consultant at a security firm downtown.

    Anh ấy là cố vấn tại một công ty an ninh trong trung tâm.

  • thầy thuốc tư vấn

  • chuyên viên

    Finally, the senior consultant of the local hospital was contacted.

    Cuối cùng, người ta liên lạc với một chuyên viên thâm niên của bệnh viện địa phương.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chuyên viên tham vấn
    • người cho ý kiến
    • người hỏi ý kiến
    • người được hỏi ý kiến
    • nhà chuyên môn
    • tư vấn
    • consultant
    • người tư vấn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consultant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consultant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "consultant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch