Phép dịch "consultative" thành Tiếng Việt
tư vấn, để hỏi ý kiến là các bản dịch hàng đầu của "consultative" thành Tiếng Việt.
consultative
adjective
ngữ pháp
That gives advice or consultation; advisory [..]
-
tư vấn
He was employed as a security consultant at a Vinci casino, which recently burned down.
Hắn ta được thuê làm tư vấn an ninh tại sòng bài vừa bị hỏa hoạn tại Vinci.
-
để hỏi ý kiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consultative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "consultative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tư vấn viên · sự bàn bạc · sự hỏi ý kiến · sự hội chẩn · sự hội ý · sự hội đàm · sự tham khảo · sự thảo luận · sự tra cứu · sự trao đổi ý kiến · tư vấn
-
với mục tiêu thúc đẩy các lợi ích của các công ty tư vấn kỹ thuật trên toàn cầu.
-
sự cố vấn · sự giúp đỡ ý kiến · sự tư vấn
-
Hội nghị Hiệp thương Nhân dân
-
giờ khám bệnh
-
bàn bạc · hỏi ý kiến · hội ý · lưu ý · nghĩ đến · quan tâm · tham khảo · thăm dò · thảo luận · thỉnh giáo · thỉnh thị · tra · tra cứu · trao đổi ý kiến · tư vấn · để ý
-
khaùm beänh nhaèm laáy yù kieán
-
phòng khám bệnh
Thêm ví dụ
Thêm