Phép dịch "consultative" thành Tiếng Việt

tư vấn, để hỏi ý kiến là các bản dịch hàng đầu của "consultative" thành Tiếng Việt.

consultative adjective ngữ pháp

That gives advice or consultation; advisory [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tư vấn

    He was employed as a security consultant at a Vinci casino, which recently burned down.

    Hắn ta được thuê làm tư vấn an ninh tại sòng bài vừa bị hỏa hoạn tại Vinci.

  • để hỏi ý kiến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consultative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consultative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "consultative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch