Phép dịch "conscience" thành Tiếng Việt

lương tâm, 良心, lương tri là các bản dịch hàng đầu của "conscience" thành Tiếng Việt.

conscience noun ngữ pháp

The moral sense of right and wrong, chiefly as it affects one's own behaviour; inwit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lương tâm

    noun

    moral sense

    Guilt has compelled you to sacrifice your heart to your conscience.

    Tội lỗi đã buộc anh hy sinh con tim mình cho lương tâm anh.

  • 良心

    noun

    moral sense

  • lương tri

  • Lương tâm

    judgment that assists in distinguishing right from wrong

    What is the conscience, and how can it help you before you act?

    Lương tâm là gì? Và lương tâm giúp bạn thế nào trước khi bạn hành động?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conscience " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conscience" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conscience" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch