Phép dịch "consanguinity" thành Tiếng Việt

quan hệ dòng máu, tình máu mủ là các bản dịch hàng đầu của "consanguinity" thành Tiếng Việt.

consanguinity noun ngữ pháp

A consanguineous or family relationship through parentage or descent. A blood relationship. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quan hệ dòng máu

  • tình máu mủ

    They too have been deaf to the voice of justice and of consanguinity .

    Họ cũng không thèm lắng nghe tiếng nói của công lý , tiếng nói của tình máu mủ .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consanguinity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consanguinity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "consanguinity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch