Phép dịch "conqueror" thành Tiếng Việt

người chiến thắng, người đi chinh phục, người đi xâm chiếm là các bản dịch hàng đầu của "conqueror" thành Tiếng Việt.

conqueror noun ngữ pháp

Someone who conquers [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người chiến thắng

    noun

    After that, David became a king and conqueror.

    Kế đó, Đa-vít trở thành vua và người chiến thắng.

  • người đi chinh phục

  • người đi xâm chiếm

  • người chinh phục

    Who is the coming conqueror, and what does he accomplish?

    Ai là người chinh phục sẽ đến, và ông thực hiện được gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conqueror " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "conqueror" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch