Phép dịch "conquering" thành Tiếng Việt

chinh phục, chế ngự, xâm chiếm là các bản dịch hàng đầu của "conquering" thành Tiếng Việt.

conquering noun verb ngữ pháp

Present participle of conquer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chinh phục

    Tanks and planes may defeat the troops but they cannot conquer the people.

    Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân.

  • chế ngự

    Yeah, divide and conquer is great but he knows he has to take us out to win, right?

    Phải, gây chia rẽ và chế ngự là cách hay nhưng hắn biết rằng phải hạ chúng ta để giành chiến thắng.

  • xâm chiếm

    They conquered these lands a long time ago.

    Họ đã xâm chiếm những vùng đất này cách đây khá lâu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conquering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conquering" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chinh · chinh phục · chiến thắng · chế ngự · xâm chiếm · đoạt
  • chinh phục · xâm chiếm
  • Thuật toán chia để trị
  • chinh · chinh phục · chiến thắng · chế ngự · xâm chiếm · đoạt
Thêm

Bản dịch "conquering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch