Phép dịch "connote" thành Tiếng Việt

bao hàm, có nghĩa là là các bản dịch hàng đầu của "connote" thành Tiếng Việt.

connote verb ngữ pháp

(transitive) To signify beyond its literal or principal meaning. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bao hàm

    According to one reference work, “the word connotes certainty, truthfulness, faithfulness, and absence of doubt.”

    Theo một tài liệu, “từ này cũng bao hàm ý không nghi ngờ, chân thật, trung tín và đáng tin cậy”.

  • có nghĩa là

    The Great Game connotes dominance of one over the other.

    Great Game có nghĩa là sự thống trị của một nước lên một nước khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " connote " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "connote" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "connote" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch