Phép dịch "conjuncture" thành Tiếng Việt

cảnh ngộ, cục diện, tình thế là các bản dịch hàng đầu của "conjuncture" thành Tiếng Việt.

conjuncture noun ngữ pháp

A combination of events or circumstances; a conjunction; a union. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cảnh ngộ

  • cục diện

    noun
  • tình thế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conjuncture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "conjuncture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch