Phép dịch "conjuring" thành Tiếng Việt

phép phù thuỷ, trò ảo thuật là các bản dịch hàng đầu của "conjuring" thành Tiếng Việt.

conjuring noun verb ngữ pháp

Present participle of conjure. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phép phù thuỷ

  • trò ảo thuật

    Do not take me for some conjurer of cheap tricks.

    Đừng nghĩ tôi như những bọn pháp sư bịp với trò ảo thuật rẻ tiền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conjuring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conjuring" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người có tài cán · người rất khéo · pháp sư · thầy phù thuỷ
  • lời cầu khẩn · lời khấn · lời tụng niệm · sự phù phép
  • gọi hồn · gợi lên · làm hiện hồn · làm phép phù thuỷ · làm trò ảo thuật · trịnh trọng kêu gọi
  • quỉ thuật · quỷ thuật
  • gọi hồn · gợi lên · làm hiện hồn · làm phép phù thuỷ · làm trò ảo thuật · trịnh trọng kêu gọi
Thêm

Bản dịch "conjuring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch