Phép dịch "conjunctive" thành Tiếng Việt
hội, để liên kết, để nối tiếp là các bản dịch hàng đầu của "conjunctive" thành Tiếng Việt.
conjunctive
adjective
noun
ngữ pháp
(grammar) relating to a conjunction [..]
-
hội
verbMy father would have celebrated such a conjunction with a good wine.
Cha tôi hẳn sẽ tổ chức 1 bữa tiệc rượu hảo hạng trước sự giao hội này.
-
để liên kết
-
để nối tiếp
-
để tiếp hợp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conjunctive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conjunctive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Liên từ · cơ hội trùng hợp · hội · liên từ · nhân luận lý · phép hội · sự kiện kết hợp · sự kết hợp · sự liên hợp · sự liên kết · sự tiếp hợp
-
cổng hội
-
người chung vốn · người liên kết · vật liên kết
-
tìm kiếm hội
-
kết mạc · viêm màng kết · Đau mắt đỏ
-
kết hợp · liên kết
-
liên từ kết hợp
Thêm ví dụ
Thêm