Phép dịch "conjunctional" thành Tiếng Việt
kết hợp, liên kết là các bản dịch hàng đầu của "conjunctional" thành Tiếng Việt.
conjunctional
adjective
ngữ pháp
Conjoining. [..]
-
kết hợp
verbYou can use a wristwatch in conjunction with the sun.
Anh có thể sử dụng đồng hồ kết hợp với ánh mặt trời.
-
liên kết
or in conjunction with a cholesterol test.
hoặc liên kết với xét nghiệm về cholesterol.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conjunctional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conjunctional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Liên từ · cơ hội trùng hợp · hội · liên từ · nhân luận lý · phép hội · sự kiện kết hợp · sự kết hợp · sự liên hợp · sự liên kết · sự tiếp hợp
-
hội · để liên kết · để nối tiếp · để tiếp hợp
-
cổng hội
-
người chung vốn · người liên kết · vật liên kết
-
tìm kiếm hội
-
kết mạc · viêm màng kết · Đau mắt đỏ
-
liên từ kết hợp
-
hội · để liên kết · để nối tiếp · để tiếp hợp
Thêm ví dụ
Thêm