Phép dịch "conjunct" thành Tiếng Việt
người chung vốn, người liên kết, vật liên kết là các bản dịch hàng đầu của "conjunct" thành Tiếng Việt.
conjunct
adjective
noun
ngữ pháp
conjoined [..]
-
người chung vốn
-
người liên kết
-
vật liên kết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conjunct " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conjunct" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Liên từ · cơ hội trùng hợp · hội · liên từ · nhân luận lý · phép hội · sự kiện kết hợp · sự kết hợp · sự liên hợp · sự liên kết · sự tiếp hợp
-
hội · để liên kết · để nối tiếp · để tiếp hợp
-
cổng hội
-
tìm kiếm hội
-
kết mạc · viêm màng kết · Đau mắt đỏ
-
kết hợp · liên kết
-
liên từ kết hợp
Thêm ví dụ
Thêm