Phép dịch "conglobate" thành Tiếng Việt

hình quả bóng là bản dịch của "conglobate" thành Tiếng Việt.

conglobate adjective verb ngữ pháp

shaped like or formed into a ball. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình quả bóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conglobate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "conglobate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch