Phép dịch "conglomeration" thành Tiếng Việt

khối kết, sự kết hợp, sự kết khối là các bản dịch hàng đầu của "conglomeration" thành Tiếng Việt.

conglomeration noun ngữ pháp

That which consists of many previously separate parts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khối kết

  • sự kết hợp

    “Modern Western numerals may be a conglomeration from different sources.

    “Các con số hiện đại phương Tây có lẽ là sự kết hợp từ nhiều nguồn khác nhau.

  • sự kết khối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conglomeration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conglomeration" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tập đoàn truyền thông
  • Cuội kết · Tập đoàn · cuội kết · khối kết · kết hợp · kết khối · kết thành khối tròn · tập đoàn
  • Conglomerate · Tập đoàn · Tổ hợp doanh nghiệp
  • Cuội kết · Tập đoàn · cuội kết · khối kết · kết hợp · kết khối · kết thành khối tròn · tập đoàn
  • Cuội kết · Tập đoàn · cuội kết · khối kết · kết hợp · kết khối · kết thành khối tròn · tập đoàn
Thêm

Bản dịch "conglomeration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch