Phép dịch "congo" thành Tiếng Việt
congo, Congo, sông Congo là các bản dịch hàng đầu của "congo" thành Tiếng Việt.
congo
noun
geographic terms (country level) [..]
-
congo
But he's controlled the illegal arms trade in Congo for years.
Nhưng hắn đã điều hành việc mua bán vũ khí ở Congo nhiều năm nay rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " congo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Congo
noun
proper
ngữ pháp
Country in Central Africa with Brazzaville as capital. Official name: Republic of the Congo. [..]
-
Congo
propercountry with Kinshasa as capital [..]
But he's controlled the illegal arms trade in Congo for years.
Nhưng hắn đã điều hành việc mua bán vũ khí ở Congo nhiều năm nay rồi.
-
sông Congo
properriver
Các cụm từ tương tự như "congo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cộng hoà Congo · Cộng hòa Congo · Cộng hòa Công-gô
-
Cộng hoà Congo
-
Nội chiến Congo
-
Sông Congo
-
Congo thuộc Bỉ
-
Cá rô Congo
-
Cộng hoà Dân chủ Congo
-
Nhà nước Tự do Congo
Thêm ví dụ
Thêm